xua tay

xua tay

Tôi xua tay từ chối lời mời thêm bánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa tay ra hiệu để từ chối hoặc xua đuổi: "xua tay" hành động đưa tay ra cử động để biểu thị sự không đồng ý, từ chối, hoặc yêu cầu ai đó đi ra xa. Hành động này thường được thực hiện bằng cách đưa lòng bàn tay về phía người khác di chuyển nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đưa tay ra hiệu không đồng ý với lời mời.)
  • ( ấy dùng tay ra hiệu tôi không nên tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xua tay chào": đưa tay ra hiệu để tạm biệt, thường vẫy tay.

    • Anh ấy xua tay chào tôi trước khi lên xe. (Anh ấy vẫy tay tạm biệt tôi trước khi lên xe.)
  • "xua tay bảo": dùng tay ra hiệu để truyền đạt một yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

    • cụ xua tay bảo tôi ngồi xuống. ( cụ đưa tay ra hiệu tôi ngồi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẫy tay (động từ): đưa tay lên di chuyển qua lại để gọi ai đó hoặc chàogần nghĩa với "xua tay" nhưng thường mang tính tích cực hơn.

    • ấy vẫy tay gọi taxi. ( ấy đưa tay ra hiệu gọi taxi.)
  • Phất tay (động từ): đưa tay nhanh mạnh để ra hiệuthường mang nghĩa quyết đoán hơn "xua tay".

    • Ông chủ phất tay ra hiệu kết thúc cuộc họp. (Ông chủ đưa tay nhanh để kết thúc cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đưa tay: hành động đưa tay lên để ra hiệu.
  • Ra hiệu bằng tay: sử dụng cử chỉ tay để truyền đạt thông điệp.
  • Từ chối bằng tay: dùng tay để biểu thị sự không đồng ý.
Thành ngữ liên quan
  • Xua tay từ chối: hành động đưa tay ra hiệu để từ chối một cách dứt khoát.
    • Anh ta xua tay từ chối mọi lời đề nghị. (Anh ta dùng tay ra hiệu không chấp nhận bất kỳ lời đề nghị nào.)